"on talking terms" in Vietnamese
Definition
Nếu hai người còn nói chuyện với nhau, nghĩa là họ sẵn lòng giao tiếp dù không thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau khi có tranh cãi hoặc lâu không nói chuyện, ám chỉ quan hệ đã tốt hơn hoặc trung lập. 'not on talking terms' nghĩa là tuyệt giao hoàn toàn. Dùng trang trọng hơn so với các cách diễn đạt nói chuyện thông thường.
Examples
They are finally on talking terms after their big argument.
Sau trận cãi vã lớn, cuối cùng họ đã **còn nói chuyện với nhau**.
My sister and I are not on talking terms right now.
Hiện tại tôi và chị tôi **không còn nói chuyện với nhau**.
Are you on talking terms with your old friend again?
Bạn đã **còn nói chuyện với** người bạn cũ của mình chưa?
We had a falling out, but we're at least on talking terms now.
Chúng tôi từng xích mích, nhưng bây giờ ít nhất vẫn còn **nói chuyện với nhau**.
It's awkward at family events because my cousins aren't on talking terms.
Các buổi họp mặt gia đình trở nên gượng gạo vì mấy anh chị em họ **không còn nói chuyện với nhau**.
If you're on talking terms, maybe you can help us clear things up.
Nếu bạn **còn nói chuyện với họ**, có thể bạn sẽ giúp chúng tôi làm rõ mọi việc.