"on shaky ground" in Vietnamese
Definition
Một tình huống yếu, không chắc chắn hoặc dễ gặp rủi ro, có thể thất bại hoặc gặp vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thông tục, thường dùng trong kinh doanh, quan hệ, hoặc tranh luận. Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý.
Examples
The company is on shaky ground after losing its biggest client.
Công ty đang **trong tình thế bấp bênh** sau khi mất khách hàng lớn nhất.
His explanation was on shaky ground and nobody believed him.
Lời giải thích của anh ấy **trên nền tảng không vững chắc** nên không ai tin.
The project is on shaky ground because of budget cuts.
Dự án **trong tình thế bấp bênh** vì bị cắt giảm ngân sách.
After last week's argument, their friendship is on shaky ground.
Sau cuộc cãi vã tuần trước, tình bạn của họ **đang trên nền tảng không vững chắc**.
If you keep skipping class, your grades will be on shaky ground.
Nếu bạn tiếp tục bỏ học, điểm số của bạn sẽ **trong tình thế bấp bênh**.
That theory sounds interesting, but it's on shaky ground without more evidence.
Lý thuyết này nghe thú vị đấy, nhưng **trên nền tảng không vững chắc** nếu không có thêm bằng chứng.