"on schedule" in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó diễn ra 'đúng tiến độ', nghĩa là nó hoàn thành hoặc diễn ra vào đúng thời gian đã dự định hoặc mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đúng tiến độ' thường dùng cho công việc, dự án, vận chuyển hoặc các sự kiện có thời hạn. Không dùng để nói về con người mà về quá trình, công việc.
Examples
The train arrived on schedule this morning.
Sáng nay, tàu đã đến **đúng tiến độ**.
We finished the project on schedule.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án **đúng tiến độ**.
Is everything going on schedule?
Mọi thứ có đang **đúng tiến độ** không?
Don’t worry, we’re still on schedule despite the delay.
Đừng lo, dù có bị trễ nhưng chúng ta vẫn **đúng tiến độ**.
It’s hard to stay on schedule during the holiday season.
Trong mùa lễ, thật khó để **đúng tiến độ**.
If everyone does their part, we’ll be on schedule for the opening.
Nếu mọi người đều làm đúng phần việc của mình, chúng ta sẽ **đúng tiến độ** để khai trương.