Type any word!

"on record" in Vietnamese

ghi nhậnđược ghi lại

Definition

Nếu một điều gì đó được ghi nhận, nghĩa là nó được ghi lại một cách chính thức hoặc được tuyên bố công khai để có thể tra cứu sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhà nước hoặc báo chí khi muốn nhấn mạnh tính chính thức. Đi với các cụm như 'go on record', 'for the record'. Không dùng cho phát biểu riêng tư, không chính thức.

Examples

His statement is now on record.

Phát biểu của ông ấy hiện đã được **ghi nhận**.

The agreement is on record at the city office.

Thỏa thuận đã được **ghi nhận** tại văn phòng thành phố.

We have it on record that she arrived on time.

Chúng tôi đã có **ghi nhận** rằng cô ấy đến đúng giờ.

I'm willing to go on record with my opinion.

Tôi sẵn sàng **ghi nhận công khai** ý kiến của mình.

Nothing you say will be on record unless you agree to it.

Không điều gì bạn nói sẽ được **ghi nhận** trừ khi bạn đồng ý.

For the record, that was the coldest winter on record here.

Xin nói để ghi nhận, đây là mùa đông lạnh nhất **ghi nhận được** ở đây.