"on medication" in Vietnamese
Definition
Đây là trạng thái phải uống thuốc thường xuyên theo chỉ định của bác sĩ như một phần điều trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng cho các trường hợp phải dùng thuốc lâu dài, đều đặn theo chỉ định. Không dùng cho việc uống thuốc một lần. Ví dụ: 'on medication for his blood pressure.'
Examples
She is on medication for her allergies.
Cô ấy **đang dùng thuốc** cho bệnh dị ứng của mình.
Are you on medication right now?
Bạn có **đang dùng thuốc** ngay bây giờ không?
He cannot drive because he is on medication.
Anh ấy không thể lái xe vì **đang dùng thuốc**.
I’ve been on medication for my anxiety for a few years now.
Tôi đã **đang dùng thuốc** cho chứng lo âu của mình được vài năm rồi.
Since the surgery, she’s been on medication every day.
Từ sau ca phẫu thuật, cô ấy **đang dùng thuốc** mỗi ngày.
If you’re on medication, don’t stop taking it without talking to your doctor.
Nếu bạn **đang dùng thuốc**, đừng tự ý ngừng dùng mà không hỏi ý kiến bác sĩ.