Type any word!

"on loan" in Vietnamese

được cho mượnđược mượn

Definition

Khi một vật hoặc người được cho mượn hoặc mượn tạm thời trong một khoảng thời gian nhất định, thường áp dụng cho sách, tiền hoặc cầu thủ thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thư viện, thể thao (đặc biệt là bóng đá), hoặc ngân hàng. Chỉ trạng thái tạm thời cho mượn, khác với nợ vay.

Examples

The painting is on loan from another museum.

Bức tranh này đang **được cho mượn** từ một bảo tàng khác.

You can't borrow that book; it's on loan.

Bạn không thể mượn cuốn sách đó; nó đang **được cho mượn**.

The soccer player is on loan to a different team this season.

Cầu thủ bóng đá đó **được cho mượn** sang đội khác mùa này.

All the laptops are on loan for the conference—try again tomorrow.

Tất cả máy tính xách tay đều đang **được cho mượn** cho hội nghị—hãy thử lại vào ngày mai.

Did you know that statue is actually on loan and doesn’t belong here?

Bạn có biết bức tượng đó thực ra đang **được cho mượn** và không thuộc về nơi này không?

Half my wardrobe is on loan to friends right now.

Một nửa tủ quần áo của tôi hiện đang **được mượn** bởi bạn bè.