"on good terms" in Vietnamese
Definition
Hai người có quan hệ thân thiện, hòa thuận, không có mâu thuẫn hay tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cụm từ trung tính, hơi trang trọng, thường được dùng sau khi có bất đồng. Thường đi với các động từ như 'ở', 'giữ', 'vẫn'.
Examples
My sister and I are on good terms now.
Bây giờ tôi và chị gái **có quan hệ tốt** với nhau.
It is important to stay on good terms with your neighbors.
Điều quan trọng là giữ **quan hệ tốt** với hàng xóm.
They are still on good terms after the disagreement.
Sau bất đồng, họ vẫn **có quan hệ tốt**.
Even though we don't talk every day, we're still on good terms.
Dù không nói chuyện hàng ngày, chúng tôi vẫn **có quan hệ tốt**.
She made sure to leave on good terms with her boss.
Cô ấy đảm bảo rời đi **trong quan hệ tốt** với sếp.
Are you on good terms with your ex now?
Bây giờ bạn có **quan hệ tốt** với người yêu cũ không?