Type any word!

"on duty" in Vietnamese

đang trực

Definition

Đang làm việc hay đảm nhận trách nhiệm theo ca hoặc theo yêu cầu công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bác sĩ, cảnh sát, bảo vệ, nhân viên dịch vụ; không dùng cho nhân viên văn phòng. Trái nghĩa: 'off duty'. Ví dụ: 'Who is on duty tonight?', 'while on duty'.

Examples

The nurse is on duty tonight.

Tối nay y tá đang **trực**.

He is on duty at the police station.

Anh ấy đang **trực** ở đồn cảnh sát.

Are you on duty tomorrow?

Anh/chị có **trực** ngày mai không?

When I'm on duty, I can't answer personal calls.

Khi tôi **đang trực**, tôi không thể trả lời cuộc gọi cá nhân.

Only staff on duty are allowed in the control room.

Chỉ nhân viên **đang trực** mới được vào phòng điều khiển.

Don't worry, the doctor is on duty right now.

Đừng lo, bác sĩ **đang trực** ngay bây giờ.