"on board" in Vietnamese
Definition
'On board' nghĩa là đang ở trên phương tiện (tàu, xe, máy bay) hoặc tham gia vào một nhóm, dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (trên phương tiện) và nghĩa bóng (tham gia nhóm). Trong kinh doanh, 'get someone on board' là thuyết phục ai đó tham gia. 'I'm on board' là đồng ý.
Examples
There are fifty people on board the ship.
Có năm mươi người **trên tàu**.
Is everyone on board the train?
Mọi người đã **trên tàu** hết chưa?
We are happy to have you on board our team.
Chúng tôi rất vui khi bạn **tham gia** đội của chúng tôi.
Let me know if you're on board with this plan.
Cho tôi biết nếu bạn **tham gia** vào kế hoạch này nhé.
We need everyone on board to make this project work.
Chúng ta cần mọi người **tham gia** thì dự án này mới thành công.
It took a while, but now the whole department is on board.
Tốn thời gian, nhưng giờ cả phòng đã **tham gia** rồi.