"omitting" in Vietnamese
Definition
Không đưa vào hoặc bỏ qua một điều gì đó, có thể là cố ý hoặc vô tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản, nói chuyện chính thức hoặc điền mẫu đơn ('omitting details'). Trang trọng hơn 'leaving out'. Chú ý không nhầm lẫn với 'admitting'.
Examples
He is omitting important information from his report.
Anh ấy đang **bỏ sót** thông tin quan trọng trong báo cáo của mình.
Be careful when omitting answers on the test.
Hãy cẩn thận khi **bỏ sót** câu trả lời trong bài kiểm tra.
She apologized for omitting my name from the list.
Cô ấy đã xin lỗi vì **bỏ sót** tên tôi khỏi danh sách.
By omitting the small details, the story was easier to follow.
Bằng cách **bỏ qua** các chi tiết nhỏ, câu chuyện trở nên dễ theo dõi hơn.
I noticed you were omitting certain facts during the discussion.
Tôi nhận thấy bạn đã **bỏ qua** một số sự thật khi thảo luận.
Omitting your middle name from the form might cause problems later.
**Bỏ sót** tên đệm trên mẫu đơn có thể gây ra rắc rối sau này.