Type any word!

"old salt" in Vietnamese

thuỷ thủ giàlão thủy thủ

Definition

‘Thuỷ thủ già’ là người đã có nhiều năm lênh đênh trên biển, giàu kinh nghiệm, thường kể chuyện hoặc cho lời khuyên hay.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ không trang trọng, truyền thống, thường được dùng thân mật nói về các thuỷ thủ già, dày dạn kinh nghiệm; đôi khi mở rộng cho người lão luyện nghề khó.

Examples

The old salt told us stories about storms at sea.

**Thuỷ thủ già** đã kể cho chúng tôi nghe chuyện về những cơn bão trên biển.

Everyone listened carefully to the old salt’s advice.

Mọi người đều lắng nghe kỹ lời khuyên của **thuỷ thủ già**.

The captain is an old salt with over forty years of sailing experience.

Thuyền trưởng là một **thuỷ thủ già** với hơn bốn mươi năm kinh nghiệm.

"That old salt can read the winds better than any device," the crew joked.

"Ông **thuỷ thủ già** còn đọc hướng gió giỏi hơn bất kỳ thiết bị nào," các thuỷ thủ đùa nhau.

As an old salt, Jack always knows when a storm is coming long before anyone else.

Là **thuỷ thủ già**, Jack luôn nhận ra cơn bão sớm hơn bất kỳ ai.

You can trust an old salt—they've seen everything the sea can throw at you.

Bạn có thể tin vào một **thuỷ thủ già**—họ đã trải qua mọi điều trên biển.