Type any word!

"old money" in Vietnamese

gia đình giàu lâu đờigiới thượng lưu lâu đời

Definition

Chỉ những gia đình hoặc người đã có tài sản được truyền lại qua nhiều thế hệ và thuộc tầng lớp thượng lưu lâu đời.

Usage Notes (Vietnamese)

'old money' thường so sánh với 'new money' (người mới giàu). Chỉ sự giàu có lâu đời, không phải mới kiếm được, và thường đi kèm địa vị xã hội, truyền thống.

Examples

Her family is considered old money in this city.

Gia đình cô ấy được xem là **gia đình giàu lâu đời** ở thành phố này.

He grew up around a lot of old money families.

Anh ấy lớn lên xung quanh rất nhiều gia đình **giàu lâu đời**.

People think old money means having better manners.

Mọi người nghĩ rằng **giàu lâu đời** đồng nghĩa với cách cư xử tốt hơn.

You can tell she's old money by the way she carries herself.

Nhìn cách cô ấy cư xử là biết cô thuộc **giàu lâu đời**.

Unlike the flashy newcomers, the old money crowd is pretty low-key.

Khác với những người mới nổi khoe khoang, nhóm **giàu lâu đời** khá kín đáo.

There's a lot of tension between old money and new money in this town.

Có nhiều căng thẳng giữa **giàu lâu đời** và **giàu mới** ở thị trấn này.