Type any word!

"ola" in Vietnamese

sóng

Definition

Sóng là gợn nước di chuyển trên bề mặt biển hay đại dương. Ngoài ra, cũng chỉ sự lan truyền năng lượng như sóng âm hoặc sóng sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sóng biển; 'sóng' trong khoa học như 'sóng âm', 'sóng ánh sáng'. Không dùng cho nghĩa vẫy tay.

Examples

The ola was very high yesterday at the beach.

Hôm qua **sóng** ở bãi biển rất cao.

A dolphin jumped over a big ola.

Một con cá heo đã nhảy qua một **sóng** lớn.

Sound travels in a ola.

Âm thanh lan truyền dưới dạng **sóng**.

Surfers waited all morning for the perfect ola.

Những người lướt sóng đã chờ cả buổi sáng cho **sóng** hoàn hảo.

A sudden ola knocked over his sandcastle.

Một **sóng** bất ngờ đã làm đổ lâu đài cát của cậu ấy.

Radio signals spread through the air as an invisible ola.

Tín hiệu radio lan truyền trong không khí dưới dạng **sóng** vô hình.