Type any word!

"oilcan" in Vietnamese

bình dầuống dầu

Definition

Dụng cụ có vòi dùng để chứa và nhỏ dầu vào máy móc hoặc dụng cụ để bôi trơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa máy móc, không thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

He filled the oilcan with fresh oil.

Anh ấy đổ dầu mới vào **bình dầu**.

Please use the oilcan to fix the squeaky door.

Làm ơn dùng **bình dầu** để sửa cửa kêu cót két.

The mechanic keeps an oilcan on his workbench.

Người thợ luôn để một **bình dầu** trên bàn làm việc.

After a few drops from the oilcan, the machine ran smoothly again.

Sau vài giọt nhỏ từ **bình dầu**, máy lại chạy êm ái.

Don't forget to bring the oilcan if you plan to work in the garage.

Đừng quên mang theo **bình dầu** nếu bạn định làm việc trong nhà để xe.

Every time the gears get stuck, I reach for the oilcan.

Mỗi lần bánh răng bị kẹt, tôi lại lấy **bình dầu** ra.