Type any word!

"oho" in Vietnamese

Definition

Một từ cảm thán dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, chú ý hoặc nhận ra điều gì đó, thường được dùng với sắc thái vui nhộn hoặc kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong truyện, truyện tranh hoặc lời thoại hài hước; nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khám phá; hầu như không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Oho, what do we have here?

**Ồ**, chúng ta có gì ở đây nhỉ?

Oho, you finished the project already!

**Ồ**, bạn đã hoàn thành dự án rồi à!

Oho, someone got a haircut!

**Ồ**, ai đó vừa cắt tóc rồi!

Oho, caught you sneaking cookies!

**Ồ**, bắt gặp bạn đang lén lấy bánh quy nhé!

Oho, looks like someone’s in a good mood today.

**Ồ**, hình như ai đó hôm nay có tâm trạng tốt đấy.

Oho! I see what you did there.

**Ồ**! Tôi biết bạn vừa làm gì rồi nhé.