Type any word!

"og" in Vietnamese

OGlão đạingười gốc

Definition

"OG" là từ lóng chỉ người đầu tiên, có vai vế hoặc được tôn trọng trong một nhóm, thường là người có nhiều kinh nghiệm và uy tín.

Usage Notes (Vietnamese)

"OG" chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, cộng đồng hip-hop hoặc bạn bè. Có thể dùng cho người hoặc cho phiên bản gốc của thứ gì đó. Không nên dùng nơi trang trọng.

Examples

He's a real OG in the neighborhood.

Anh ấy là **OG** thực thụ trong khu phố này.

Everyone respects the OG who started the club.

Mọi người đều tôn trọng **OG** là người đã lập ra câu lạc bộ.

That rapper is an OG in hip-hop.

Rapper đó là một **OG** trong hip-hop.

My uncle's been in the business forever—he's the OG around here.

Chú tôi làm nghề này từ rất lâu—ông ấy là **OG** ở đây.

You have to give credit to the OGs—they paved the way for us.

Bạn phải ghi nhận công lao của các **OG**—họ đã mở đường cho chúng ta.

This is the OG recipe my grandmother used!

Đây là công thức **OG** mà bà tôi từng dùng!