Type any word!

"oftentimes" in Vietnamese

thườngthường xuyên

Definition

Từ này chỉ việc gì đó xảy ra nhiều lần hoặc rất thường xuyên, lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Oftentimes’ nghe hơi trang trọng và cổ điển hơn so với ‘often’ hoặc ‘frequently’. Thường đứng đầu hoặc giữa câu, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Oftentimes, I walk to school instead of taking the bus.

**Thường**, tôi đi bộ đến trường thay vì đi xe buýt.

She oftentimes forgets her keys at home.

Cô ấy **thường** để quên chìa khóa ở nhà.

Kids oftentimes like to play outside after school.

Trẻ con **thường** thích chơi ngoài trời sau giờ học.

Oftentimes, what seems hard at first gets easier with practice.

**Thường**, những gì có vẻ khó lúc đầu sẽ dễ hơn khi luyện tập.

People oftentimes underestimate how long a project will take.

Mọi người **thường** đánh giá thấp thời gian hoàn thành một dự án.

I’ve noticed that oftentimes he calls late at night.

Tôi nhận thấy rằng anh ấy **thường xuyên** gọi điện muộn vào ban đêm.