Type any word!

"offstage" in Vietnamese

hậu trườngngoài sân khấu

Definition

Chỉ khu vực hoặc hành động xảy ra ngoài phạm vi sân khấu mà khán giả không nhìn thấy trong một buổi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, có thể đóng vai trò tính từ, trạng từ hoặc danh từ. Thường gặp trong cụm từ như 'wait offstage', 'offstage noise'. Khác với 'backstage' là chỉ phía sau sân khấu.

Examples

He is waiting offstage for his turn.

Anh ấy đang đợi đến lượt mình **hậu trường**.

The music started offstage.

Nhạc bắt đầu vang lên **hậu trường**.

She quickly exited offstage after her scene.

Cô ấy nhanh chóng lui vào **hậu trường** sau cảnh diễn của mình.

You could hear laughter offstage during the actor’s speech.

Bạn có thể nghe tiếng cười **hậu trường** khi diễn viên đang phát biểu.

All the props are kept offstage until they’re needed.

Tất cả đạo cụ đều được cất **ở hậu trường** cho đến khi cần đến.

She prefers to stay offstage and help with costumes rather than act.

Cô ấy thích ở **hậu trường** phụ giúp trang phục hơn là diễn xuất.