Type any word!

"offend against" in Vietnamese

vi phạm

Definition

Hành động theo cách vi phạm hoặc thiếu tôn trọng một luật lệ, quy tắc hoặc nguyên tắc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc đạo đức. Thường đi với 'law', 'morality', 'rules', không dùng cho cá nhân. Khác với 'offend' chỉ xúc phạm ai đó.

Examples

Anyone who offends against the law will be punished.

Bất cứ ai **vi phạm** pháp luật sẽ bị trừng phạt.

He was accused of offending against public morals.

Anh ấy bị buộc tội **vi phạm** đạo đức công cộng.

The company apologised for offending against environmental regulations.

Công ty đã xin lỗi vì **vi phạm** quy định môi trường.

If you offend against these traditional customs, some locals might get upset.

Nếu bạn **vi phạm** những phong tục truyền thống này, một số người địa phương có thể không hài lòng.

The novelist's work was considered to offend against accepted literary standards.

Tác phẩm của tiểu thuyết gia bị coi là **vi phạm** các tiêu chuẩn văn học được chấp nhận.

They didn't realize their comments could offend against company policy.

Họ không nhận ra bình luận của mình có thể **vi phạm** quy định công ty.