"off to one side" in Vietnamese
Definition
Không ở chính giữa mà ở gần đó, lệch về một bên. Thường dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật hơi tách biệt khỏi trung tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi muốn chỉ vị trí gần nhưng không ở trung tâm. Đi chung với các động từ như 'đứng', 'di chuyển', 'đặt'.
Examples
He moved his chair off to one side.
Anh ấy di chuyển ghế của mình **sang một bên**.
Can you put the boxes off to one side?
Bạn có thể để những chiếc hộp **sang một bên** không?
She stood off to one side while waiting for her friend.
Cô ấy đứng **sang một bên** đợi bạn.
At the party, he hung back off to one side and didn’t talk much.
Tại bữa tiệc, anh ấy chỉ đứng **sang một bên** và hầu như không nói chuyện.
The kids left their bikes off to one side of the playground.
Mấy đứa trẻ để xe đạp **sang một bên** của sân chơi.
Let’s move this table off to one side so we have more space.
Chúng ta hãy di chuyển chiếc bàn này **sang một bên** để có thêm không gian.