Type any word!

"off the hook" in Vietnamese

thoát khỏi trách nhiệmkhông bị trách mắngcực kỳ tuyệt (slang)

Definition

Thành ngữ này dùng khi ai đó được thoát khỏi rắc rối hoặc trách nhiệm, hoặc để mô tả điều gì đó cực kỳ tuyệt vời (tiếng lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ nói, không dùng trong văn viết trang trọng. 'Off the hook' dùng cho cả nghĩa đã hết trách nhiệm lẫn cực ấn tượng (như 'bữa tiệc đó cực đỉnh!'). Lưu ý khác với 'out of the woods' (không còn nguy hiểm).

Examples

You don't have to pay the fine—you are off the hook.

Bạn không phải nộp phạt đâu—bạn **thoát khỏi trách nhiệm** rồi.

The teacher said I was off the hook for the missing homework.

Cô giáo nói tôi **thoát trách nhiệm** vì bài tập còn thiếu.

After they caught the real thief, I was off the hook.

Sau khi bắt được kẻ trộm thật, tôi đã **thoát khỏi rắc rối**.

My parents found out it was my brother’s fault, so I’m off the hook now.

Bố mẹ tôi phát hiện đó là lỗi của anh trai tôi, nên tôi **thoát khỏi trách nhiệm** rồi.

That concert last night was off the hook!

Buổi hòa nhạc tối qua **cực kỳ tuyệt**!

We thought we'd have to work overtime, but our boss let us off the hook early.

Tưởng phải làm thêm giờ, nhưng sếp đã cho chúng tôi **thoát khỏi** sớm.