Type any word!

"off the deep end" in Vietnamese

phát điênmất kiểm soát

Definition

Đột nhiên cư xử mất kiểm soát, hành động một cách cảm xúc hoặc như bị điên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng, dùng trong tình huống thân mật. Thường đi với động từ 'đã', 'bị', 'có vẻ'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He really went off the deep end when he lost his keys.

Anh ấy thực sự đã **phát điên** khi mất chìa khóa.

Try not to go off the deep end if things don't go your way.

Đừng **phát điên** nếu mọi việc không như ý nhé.

She seemed to go off the deep end after the breakup.

Sau khi chia tay, cô ấy có vẻ như đã **mất kiểm soát**.

Wow, you don’t have to go off the deep end just because I was late!

Trời, không cần **phát điên** chỉ vì tôi đến muộn!

When he saw the mess in the kitchen, he totally went off the deep end.

Khi thấy bếp bừa bộn, anh ấy đã hoàn toàn **mất kiểm soát**.

I think she’s gone off the deep end over this tiny problem.

Tôi nghĩ cô ấy đã **mất kiểm soát** chỉ vì vấn đề nhỏ này.