"off the back foot" in Vietnamese
Definition
Thể hiện hành động hoặc phản ứng khi ở thế yếu, bị động, hay phòng thủ, không nắm thế chủ động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong thể thao và kinh doanh, ám chỉ bị áp lực và phải đáp trả thay vì chủ động kiểm soát tình hình.
Examples
The team played off the back foot for most of the match.
Đội đã chơi **ở thế bị động** phần lớn thời gian của trận đấu.
Don’t start your argument off the back foot or you may lose.
Đừng bắt đầu tranh luận **ở thế bị động**, kẻo thua đấy.
He answered all the questions off the back foot and looked unsure.
Anh ấy trả lời mọi câu hỏi **ở thế bị động** và trông thiếu tự tin.
After the surprise attack, we were forced to operate off the back foot for weeks.
Sau cuộc tấn công bất ngờ, chúng tôi buộc phải hoạt động **ở thế phòng thủ** trong nhiều tuần.
She felt like she was off the back foot during the interview, always reacting to tough questions.
Cô ấy cảm thấy mình luôn **ở thế bị động** trong buổi phỏng vấn, chỉ phản ứng lại những câu hỏi khó.
You can't win if you're always off the back foot—sometimes you have to take the lead.
Bạn không thể thắng nếu luôn **ở thế bị động**—đôi khi phải chủ động dẫn dắt.