"off center" in Vietnamese
Definition
Vật nào đó không ở đúng giữa hoặc ai đó/cái gì đó có tính cách khác thường, độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Áp dụng cho cả vị trí vật lý (tranh, nút áo) và các ý tưởng hoặc tính cách khác lạ. Không mang nghĩa mất cân bằng hay bất ổn.
Examples
The painting is hanging off center on the wall.
Bức tranh treo trên tường **lệch tâm**.
The button on your shirt is off center.
Cúc áo trên áo sơ mi của bạn **lệch tâm**.
The clock was made off center to look unique.
Chiếc đồng hồ được làm **lệch tâm** để trông độc đáo.
Her haircut is a little off center, but it suits her style.
Kiểu tóc của cô ấy hơi **lệch tâm**, nhưng lại hợp với phong cách của cô ấy.
I like taking off center photos—they feel more interesting.
Tôi thích chụp ảnh **lệch tâm**—chúng cảm thấy thú vị hơn.
He has an off center sense of humor that makes everyone laugh.
Anh ấy có khiếu hài hước **khác lạ** khiến ai cũng cười.