Type any word!

"off base" in Vietnamese

sai lầmhiểu nhầm

Definition

Khi ai đó 'off base', họ đã hiểu sai hoặc mắc lỗi về điều gì đó. Thuật ngữ này ám chỉ người đó không nắm bắt đúng tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày kiểu Mỹ; 'way off base' dùng để nhấn mạnh mức độ sai lầm. Không nói về vị trí thực tế.

Examples

Your guess is off base.

Phỏng đoán của bạn **sai lầm** rồi.

Sorry, but you're off base with that idea.

Xin lỗi, nhưng ý tưởng đó của bạn **hiểu nhầm** rồi.

The teacher said my answer was off base.

Thầy giáo nói câu trả lời của tôi **sai lầm**.

He thought she was angry, but he was way off base.

Anh ấy tưởng cô ấy đang giận, nhưng anh đã **hiểu nhầm hoàn toàn**.

"If you think I'm quitting, you're off base," she replied confidently.

"Nếu bạn nghĩ tôi sẽ bỏ cuộc thì bạn **hiểu nhầm** rồi," cô ấy tự tin đáp lại.

I might be off base here, but isn't tomorrow a holiday?

Có thể tôi **sai lầm** ở đây, nhưng ngày mai có phải là ngày nghỉ không?