Type any word!

"off balance" in Vietnamese

mất thăng bằngbối rối

Definition

Nếu ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng, họ dễ bị ngã hoặc cảm thấy bối rối, không biết phải làm gì tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hay dùng trong giao tiếp thân mật cho cả trạng thái vật lý lẫn cảm xúc, ví dụ: 'feel off balance', 'knock someone off balance'. Không sử dụng cho nghĩa tài chính.

Examples

She felt off balance after tripping over the rug.

Cô ấy cảm thấy **mất thăng bằng** sau khi vấp phải tấm thảm.

The sudden noise knocked him off balance.

Tiếng ồn đột ngột làm anh ấy **mất thăng bằng**.

A strong wind can push you off balance.

Một cơn gió mạnh có thể làm bạn **mất thăng bằng**.

After hearing the bad news, I was really off balance all day.

Sau khi nghe tin xấu, cả ngày tôi đều **bối rối**.

That tough question threw me off balance during the interview.

Câu hỏi khó đó làm tôi **bối rối** trong buổi phỏng vấn.

When the train stopped suddenly, everyone was a bit off balance for a moment.

Khi tàu dừng đột ngột, mọi người đều bị **mất thăng bằng** trong chốc lát.