Type any word!

"of sorts" in Vietnamese

gần giống nhưtạm gọi là

Definition

Dùng khi muốn nói một vật/việc không hoàn toàn là như mô tả, mà chỉ hơi giống hoặc chỉ đáp ứng một phần tính chất đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nửa trang trọng, thể hiện sự khiêm tốn, hài hước hoặc khoảng cách. Không dùng khi nói về tên người cụ thể.

Examples

He is a teacher of sorts.

Anh ấy là **giáo viên gần giống như vậy**.

We have a plan of sorts.

Chúng tôi có một **kế hoạch tạm gọi là vậy**.

This is a celebration of sorts.

Đây là một **buổi lễ gần giống như** vậy.

He’s become a leader of sorts in the office, though he isn’t the boss.

Anh ta không phải là sếp, nhưng đã trở thành một **lãnh đạo gần giống như** ở văn phòng.

The soup was cold, but it was dinner of sorts.

Súp lạnh, nhưng cũng tạm coi là một bữa **tối**.

My old bike is transportation of sorts until I can upgrade.

Chiếc xe đạp cũ của tôi tạm thời vẫn là một phương tiện **gần giống như** vận chuyển đến khi tôi đổi mới.