"of service" in Vietnamese
có íchgiúp đỡ
Definition
Diễn đạt ai đó hoặc điều gì đó hữu ích hay giúp đỡ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này khá trang trọng, thường dùng trong dịch vụ hoặc khi muốn thể hiện phép lịch sự, như 'Glad to be of service!'.
Examples
Can I be of service to you?
Tôi có thể **giúp đỡ** bạn không?
The staff here are always of service.
Nhân viên ở đây luôn sẵn sàng **giúp đỡ**.
Is this information of service to you?
Thông tin này có **giúp đỡ** được bạn không?
Let me know if I can be of service at any time.
Hãy cho tôi biết nếu tôi có thể **giúp đỡ** bạn bất cứ lúc nào.
Glad to be of service!
Rất vui được **giúp đỡ** bạn!
I hope my advice was of service to you.
Tôi hy vọng lời khuyên của tôi đã **có ích** cho bạn.