"of course" in Vietnamese
Definition
Dùng để thể hiện sự đồng ý, cho phép hoặc việc gì đó là hiển nhiên, không có gì phải nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; biểu thị đồng ý, cho phép hoặc việc gì đó là điều hiển nhiên. Có thể mang sắc thái mỉa mai tuỳ theo ngữ điệu.
Examples
Of course, you can borrow my pen.
**Tất nhiên**, bạn có thể mượn bút của mình.
Will you help me with my homework? Of course!
Bạn sẽ giúp mình làm bài tập chứ? **Tất nhiên**!
Is this answer correct? Of course.
Câu trả lời này đúng không? **Tất nhiên**.
A: Can I ask you something personal? B: Of course, go ahead.
Tớ hỏi điều gì đó riêng tư được không? — **Tất nhiên**, cứ hỏi đi.
They were surprised? Of course they were!
Họ đã ngạc nhiên à? **Tất nhiên** rồi!
Of course I remember your birthday!
**Tất nhiên** mình nhớ sinh nhật của bạn!