"odometer" in Vietnamese
Definition
Thiết bị trên xe dùng để đo và hiển thị tổng quãng đường mà xe đã di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho xe cộ, không dùng cho người hay động vật. Thường gặp trong cụm như 'kiểm tra công tơ mét', 'đặt lại công tơ mét'.
Examples
The odometer shows 20,000 miles.
**Công tơ mét** chỉ 20.000 dặm.
Please check the odometer before you drive.
Hãy kiểm tra **công tơ mét** trước khi lái xe.
My car's odometer is broken.
**Công tơ mét** xe tôi bị hỏng.
I always reset the trip odometer after filling up the tank.
Tôi luôn đặt lại **công tơ mét chuyến đi** sau khi đổ đầy xăng.
When I bought the car, the odometer only had 10,000 kilometers on it.
Khi tôi mua xe, **công tơ mét** chỉ mới có 10.000 km.
His old truck’s odometer stopped working years ago, but he still drives it everywhere.
**Công tơ mét** của chiếc xe tải cũ của anh ấy đã hỏng từ nhiều năm trước nhưng anh ấy vẫn lái nó đi khắp nơi.