Type any word!

"oddity" in Vietnamese

điều lạsự kỳ lạngười khác thường

Definition

Một người hoặc điều gì đó khác thường, hiếm gặp hoặc kỳ lạ so với bình thường; nét đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'điều lạ', 'người khác thường' thường dùng cho người, vật, hoặc sự kiện khác biệt một cách nhẹ nhàng, không mang nghĩa tiêu cực. Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Examples

That building is an oddity in this city.

Tòa nhà đó là một **điều lạ** ở thành phố này.

Her style is an oddity at school.

Phong cách của cô ấy là một **điều lạ** ở trường.

He always liked being an oddity among his friends.

Anh ấy luôn thích là một **người khác thường** giữa bạn bè.

That little café is a real oddity—it serves soup in ice cream cones.

Quán cà phê nhỏ đó là một **điều lạ** thực sự—bán súp trong ốc quế.

He's a bit of an oddity in the office, but everyone loves him.

Anh ấy hơi là một **người khác thường** trong văn phòng, nhưng ai cũng quý mến anh.

Finding snow here in July was a real oddity.

Việc có tuyết ở đây vào tháng Bảy là một **điều lạ** thực sự.