"oddest" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có tính cách, hành động hoặc hình dáng kỳ lạ nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Oddest' dùng để so sánh mức độ bất thường, đa phần về ý tưởng, hành vi chứ không dùng cho số lẻ. So với 'weirdest', từ này nghiêm túc hơn.
Examples
That's the oddest idea I've ever heard.
Đó là ý tưởng **kỳ lạ nhất** mà tôi từng nghe.
She always wears the oddest clothes to parties.
Cô ấy luôn mặc những bộ đồ **kỳ lạ nhất** đến các bữa tiệc.
It was the oddest animal I had ever seen.
Đó là con vật **kỳ lạ nhất** tôi từng thấy.
Out of all the gifts, his was definitely the oddest.
Trong tất cả các món quà, quà của anh ấy chắc chắn là **kỳ lạ nhất**.
He tells the oddest stories, but they're always entertaining.
Anh ấy kể những câu chuyện **kỳ lạ nhất**, nhưng luôn hấp dẫn.
The oddest thing happened to me on my way home yesterday.
Chuyện **kỳ lạ nhất** đã xảy ra với tôi trên đường về nhà hôm qua.