Type any word!

"oddball" in Vietnamese

người lập dịngười khác thường

Definition

Người cư xử khác thường hoặc rất khác biệt với mọi người xung quanh; người lập dị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người lập dị' mang sắc thái vừa vui vừa có thể mang ý tiêu cực nếu nói không khéo. Thường gặp trong cụm như 'rất lập dị', 'hơi lập dị'.

Examples

My uncle is an oddball who collects rubber ducks.

Chú tôi là một **người lập dị** thích sưu tầm vịt cao su.

Everyone says Tom is an oddball because he wears funny hats.

Mọi người đều bảo Tom là **người lập dị** vì anh ấy đội những chiếc mũ ngộ nghĩnh.

She didn't mind being called an oddball at school.

Cô ấy không cảm thấy phiền khi bị gọi là **người lập dị** ở trường.

He’s a bit of an oddball, but that’s what makes him interesting.

Anh ấy hơi **người lập dị**, nhưng đó lại là điểm thú vị của anh ấy.

Among all the employees, Rita was always the lovable oddball.

Trong các nhân viên, Rita luôn là **người lập dị** đáng mến.

You don't have to be an oddball to stand out, but it can help!

Bạn không phải là một **người lập dị** để nổi bật, nhưng nó có thể hữu ích!