Type any word!

"ocular" in Vietnamese

thuộc về mắtvùng mắt

Definition

Liên quan đến mắt hoặc thị lực, thường dùng trong các bối cảnh y tế hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, khoa học; không dùng trong nói chuyện thường ngày. 'Ocular exam' là 'khám mắt', 'ocular disease' là 'bệnh mắt'.

Examples

Doctors use special tools for ocular surgery.

Bác sĩ sử dụng các dụng cụ đặc biệt cho phẫu thuật **mắt**.

The scientist recorded the ocular movements of the subject during the test.

Nhà khoa học đã ghi lại các chuyển động **mắt** của đối tượng trong suốt quá trình thử nghiệm.

She had an ocular injury after the accident.

Cô ấy bị chấn thương **mắt** sau tai nạn.

An ocular exam can detect problems early.

Khám **mắt** có thể phát hiện vấn đề từ sớm.

Some ocular conditions are genetic and can run in families.

Một số tình trạng **thuộc về mắt** có tính di truyền và có thể xuất hiện trong các gia đình.

The optometrist checked for ocular pressure to screen for glaucoma.

Bác sĩ đo áp lực **mắt** để sàng lọc bệnh tăng nhãn áp.