Type any word!

"obstructions" in Vietnamese

chướng ngại vậtsự cản trở

Definition

Chướng ngại vật hoặc sự cản trở là những điều làm gián đoạn, làm dừng hoặc gây khó khăn cho sự di chuyển hoặc tiến trình, có thể là vật chất hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tình huống trang trọng, chuyên ngành như y khoa, kỹ thuật hoặc pháp luật. Hay đi kèm với các từ như 'đường', 'hô hấp', 'tiến trình'. Trong giao tiếp thường ngày, có thể dùng 'vật cản' hoặc 'rào cản' thay thế.

Examples

There were several obstructions on the road after the storm.

Sau cơn bão, trên đường xuất hiện một số **chướng ngại vật**.

Doctors found obstructions in his airway.

Bác sĩ đã phát hiện ra **chướng ngại vật** trong đường thở của anh ấy.

The workers removed all obstructions from the entrance.

Công nhân đã dọn sạch tất cả **chướng ngại vật** khỏi lối vào.

We’d get there faster if there weren’t so many obstructions on the way.

Chúng ta sẽ đến nhanh hơn nếu không có quá nhiều **chướng ngại vật** trên đường.

He faced many legal obstructions starting his business.

Anh ấy đã gặp rất nhiều **cản trở pháp lý** khi khởi nghiệp.

Try to stay calm when faced with unexpected obstructions.

Hãy cố giữ bình tĩnh khi gặp phải những **chướng ngại vật** bất ngờ.