Type any word!

"obstruct" in Vietnamese

cản trởngăn cản

Definition

Ngăn cản hoặc làm cho sự di chuyển, tiến triển hoặc tiếp cận trở nên khó khăn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'obstruct the view' nghĩa là che khuất tầm nhìn; 'obstruct justice' tức là cản trở công lý.

Examples

A fallen tree can obstruct the road.

Một cái cây ngã có thể **cản trở** đường đi.

Please do not obstruct the doorway.

Xin đừng **cản trở** lối đi.

The protestors tried to obstruct the traffic.

Những người biểu tình cố **cản trở** giao thông.

Wearing a large hat can obstruct the person sitting behind you at the cinema.

Đội mũ lớn có thể **cản trở** người ngồi phía sau bạn ở rạp phim.

He was fined for trying to obstruct justice during the investigation.

Anh ta bị phạt vì cố **cản trở** công lý trong quá trình điều tra.

Sometimes emotions can obstruct clear thinking.

Đôi khi cảm xúc có thể **cản trở** suy nghĩ rõ ràng.