Type any word!

"obstetrics" in Vietnamese

sản khoa

Definition

Ngành y học chuyên về thai kỳ, sinh nở và chăm sóc phụ nữ khi sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sản khoa' là thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường đi kèm với 'phụ khoa' trong cụm 'sản phụ khoa.' Không dùng cho chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc nhi khoa.

Examples

She decided to specialize in obstetrics after medical school.

Cô ấy quyết định chuyên về **sản khoa** sau khi học xong y khoa.

Obstetrics focuses on caring for pregnant women.

**Sản khoa** tập trung vào việc chăm sóc phụ nữ mang thai.

He teaches obstetrics at the university.

Anh ấy dạy **sản khoa** tại trường đại học.

A lot of people confuse obstetrics with pediatrics, but they're very different fields.

Nhiều người nhầm **sản khoa** với nhi khoa, nhưng đó là hai lĩnh vực rất khác nhau.

If you have questions about pregnancy, you should see someone who specializes in obstetrics.

Nếu bạn có thắc mắc về thai kỳ, bạn nên gặp người chuyên về **sản khoa**.

She’s interested in both obstetrics and gynecology—that’s why she chose to pursue an OB-GYN career.

Cô ấy quan tâm đến cả **sản khoa** và phụ khoa nên đã chọn sự nghiệp OB-GYN.