Type any word!

"obstacle" in Vietnamese

chướng ngại vậttrở ngại

Definition

Điều khiến cho bạn khó thực hiện việc gì đó hoặc đi đến đâu đó; có thể là vấn đề, vật cản hay thử thách cần vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chướng ngại vật' thường dùng cho vật thể (như vật cản đường), còn 'trở ngại' dùng cho vấn đề trừu tượng (tài chính, cảm xúc). Hay đi với cụm 'vượt qua trở ngại', 'đối mặt với trở ngại'. Nếu vấn đề nhỏ, dùng 'khó khăn' hoặc 'vấn đề'.

Examples

The fallen tree was an obstacle on the road.

Cây đổ là một **chướng ngại vật** trên đường.

She had to overcome many obstacles to finish school.

Cô ấy phải vượt qua nhiều **trở ngại** để hoàn thành việc học.

Lack of money can be a big obstacle for some people.

Thiếu tiền có thể là một **trở ngại** lớn đối với một số người.

Learning English was a real obstacle for me at first.

Việc học tiếng Anh từng là một **trở ngại** thực sự với tôi lúc mới đầu.

Every time we fix one problem, another obstacle pops up.

Mỗi lần chúng tôi giải quyết xong một vấn đề thì một **trở ngại** khác lại xuất hiện.

Don’t let a small obstacle stop you from reaching your goal.

Đừng để một **trở ngại** nhỏ ngăn bạn đạt mục tiêu của mình.