Type any word!

"observer" in Vietnamese

người quan sát

Definition

Người quan sát là người theo dõi hoặc chú ý đến điều gì đó, thường không tham gia trực tiếp, như trong một sự kiện hoặc thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'observer' thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao, luật và chính trị với ý nghĩa chính thức hoặc trung lập. Khác với 'spectator' là người chỉ xem sự kiện, 'observer' thường mang tính phân tích hoặc chính thức.

Examples

The observer watched the birds from a distance.

**Người quan sát** đã theo dõi những con chim từ xa.

Each observer wrote down what they saw in the experiment.

Mỗi **người quan sát** đều ghi lại những gì mình thấy trong thí nghiệm.

There was an official observer at the meeting.

Cuộc họp có một **người quan sát** chính thức.

As an observer, you should not get involved in the discussion.

Là một **người quan sát**, bạn không nên tham gia vào cuộc thảo luận.

The game will have a neutral observer to ensure fairness.

Trò chơi sẽ có một **người quan sát** trung lập để đảm bảo công bằng.

Sometimes it helps to just be an observer and listen before speaking.

Đôi khi, chỉ cần làm **người quan sát** và lắng nghe trước khi nói cũng rất hữu ích.