Type any word!

"obscurity" in Vietnamese

sự vô danhsự mơ hồ

Definition

Trạng thái không ai biết đến hoặc điều gì đó khó hiểu, không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'live in obscurity' dùng cho người sống không nổi tiếng. 'the poem's obscurity' để chỉ cái gì đó khó hiểu. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The artist lived in obscurity for most of his life.

Người nghệ sĩ đã sống phần lớn cuộc đời mình trong **sự vô danh**.

The meaning of the text is lost in obscurity.

Ý nghĩa của văn bản đã bị mất trong **sự mơ hồ**.

After years in obscurity, she finally became famous.

Sau nhiều năm trong **sự vô danh**, cuối cùng cô ấy đã trở nên nổi tiếng.

Many scientific discoveries remained in obscurity until someone recognized their value.

Nhiều khám phá khoa học đã ở trong **sự vô danh** cho đến khi ai đó nhận ra giá trị của chúng.

He prefers the comfort of obscurity to the stress of fame.

Anh ấy thích sự yên bình của **sự vô danh** hơn là căng thẳng vì nổi tiếng.

The novel fell into obscurity shortly after it was published.

Cuốn tiểu thuyết rơi vào **sự vô danh** không lâu sau khi được xuất bản.