"obese" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc động vật có cân nặng vượt quá mức, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Thường dùng trong y tế hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Béo phì' là thuật ngữ y khoa, không nên dùng khi nói chuyện thân mật. Để lịch sự, nên dùng từ này trong bối cảnh trung lập hoặc chuyên môn.
Examples
He is obese and needs to see a doctor.
Anh ấy **béo phì** và cần đi khám bác sĩ.
Some dogs become obese if they eat too much.
Một số con chó trở nên **béo phì** nếu ăn quá nhiều.
Children who are obese may face health problems.
Trẻ em **béo phì** có thể gặp các vấn đề về sức khỏe.
Doctors say being obese increases the risk of diabetes.
Bác sĩ nói **béo phì** làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường.
He wasn't just overweight, he was officially considered obese.
Anh ấy không chỉ thừa cân mà còn được coi là **béo phì** theo tiêu chuẩn chính thức.
The clinic specializes in treating obese patients.
Phòng khám này chuyên điều trị cho bệnh nhân **béo phì**.