Type any word!

"oarsmen" in Vietnamese

tay chèongười chèo thuyền

Definition

Những người, thường là nam giới, chèo thuyền bằng mái chèo, thường làm việc theo nhóm trong các cuộc thi hoặc để di chuyển trên nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vận động viên chèo thuyền hoặc người chèo truyền thống; "rowers" là từ trung tính hơn, áp dụng cho cả nam lẫn nữ.

Examples

The oarsmen rowed the boat across the lake.

Các **tay chèo** đã chèo thuyền qua hồ.

There were eight oarsmen on the team.

Đội có tám **người chèo thuyền**.

The old photos show the famous oarsmen of the club.

Các bức ảnh cũ cho thấy những **tay chèo** nổi tiếng của câu lạc bộ.

Everyone cheered as the oarsmen reached the finish line.

Mọi người đã reo hò khi các **tay chèo** về đích.

Some oarsmen train before sunrise to be ready for races.

Một số **tay chèo** tập luyện trước cả khi mặt trời mọc để chuẩn bị cho các cuộc đua.

The coach gave the oarsmen some tips before the regatta.

Huấn luyện viên đã dặn dò các **tay chèo** một số điều trước khi thi đấu.