"nutter" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật để chỉ người cư xử rất kỳ lạ hoặc điên rồ; thường dùng để đùa hoặc có chút mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân thiết, bạn bè đùa vui; dùng với người lạ hoặc trong trường hợp trang trọng sẽ dễ bị coi là xúc phạm.
Examples
He's a real nutter when it comes to extreme sports.
Về các môn thể thao mạo hiểm, anh ta đúng là một **kẻ điên**.
Don't listen to him, he's just a nutter.
Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ là một **kẻ điên** thôi.
People say she's a bit of a nutter, but she's really kind.
Mọi người bảo cô ấy hơi **lập dị**, nhưng thật sự rất tốt bụng.
You'd have to be a complete nutter to go swimming in this weather!
Phải là một **kẻ điên** thì mới bơi trong thời tiết này!
Everyone thought he was a nutter, but his ideas changed the world.
Ai cũng nghĩ ông ta là một **kẻ điên**, nhưng ý tưởng của ông đã thay đổi thế giới.
Ignore the nutter shouting outside, he does that every Friday night.
Bỏ qua **kẻ điên** đang la hét ngoài kia đi, tối thứ Sáu nào anh ta cũng vậy.