"nutrients" in Vietnamese
Definition
Chất dinh dưỡng là những thành phần trong thức ăn mà cơ thể cần để sống, phát triển và duy trì sức khỏe, như vitamin, khoáng chất, protein và chất béo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, dinh dưỡng. Hay đi với cụm như 'essential nutrients', 'nutrient-rich foods', 'lack of nutrients', và thường dùng ở dạng số nhiều.
Examples
Fruits and vegetables are full of nutrients.
Trái cây và rau quả chứa nhiều **chất dinh dưỡng**.
Children need many nutrients to grow healthy.
Trẻ em cần nhiều **chất dinh dưỡng** để phát triển khỏe mạnh.
Milk provides important nutrients for your body.
Sữa cung cấp những **chất dinh dưỡng** quan trọng cho cơ thể.
Eating a variety of foods makes sure you get all the nutrients you need.
Ăn nhiều loại thực phẩm giúp bạn nhận được đầy đủ các **chất dinh dưỡng** cần thiết.
Plants get their nutrients from the soil and sunlight.
Cây lấy **chất dinh dưỡng** từ đất và ánh sáng mặt trời.
If your diet is low in nutrients, you might feel tired all the time.
Nếu chế độ ăn của bạn thiếu **chất dinh dưỡng**, bạn có thể thường xuyên cảm thấy mệt mỏi.