"nudibranch" in Vietnamese
Definition
Hải sâm trần hoặc sên biển là loài động vật thân mềm, không có vỏ, thường có màu sắc sặc sỡ và sống ở vùng nước nông, ấm trên khắp các đại dương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hải sâm trần' (hoặc 'sên biển') là thuật ngữ trong sinh học biển, cũng gặp trong các chương trình khám phá tự nhiên hay khi lặn biển. Không giống các loại sên biển khác.
Examples
A nudibranch lives on the ocean floor.
**Hải sâm trần** sống ở đáy đại dương.
The nudibranch is very colorful.
**Hải sâm trần** rất nhiều màu sắc.
I saw a nudibranch while diving.
Tôi đã thấy một **hải sâm trần** khi lặn biển.
Nudibranchs are often called 'the butterflies of the sea' because of their beauty.
**Hải sâm trần** thường được gọi là 'bướm biển' vì vẻ đẹp của chúng.
You can find a nudibranch in tide pools if you look closely.
Nếu quan sát kỹ, bạn có thể tìm thấy **hải sâm trần** ở các hồ thủy triều.
Some photographers specialize in shooting nudibranchs because of their amazing patterns.
Một số nhiếp ảnh gia chuyên chụp **hải sâm trần** vì các họa tiết tuyệt đẹp của chúng.