"nr" in Vietnamese
Definition
'Số' là viết tắt của 'số hiệu' thường được dùng trước các con số trong địa chỉ, danh sách hoặc giấy tờ chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Số’ dùng trước con số (ví dụ: ‘số 24’), chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc danh sách, không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Please write your house nr on this form.
Vui lòng ghi **số** nhà của bạn vào mẫu này.
The bus nr is printed on your ticket.
Trên vé của bạn có in **số** xe buýt.
His office is in room nr 14.
Văn phòng của anh ấy ở phòng **số** 14.
You can find my desk at nr 27 on the floor plan.
Bạn có thể tìm bàn của tôi ở **số** 27 trên sơ đồ.
Our order was lost because they wrote the wrong nr on the package.
Đơn hàng của chúng tôi bị thất lạc vì họ ghi sai **số** trên gói hàng.
If you look at the chart, each item has its own nr.
Nếu bạn xem bảng thì mỗi mục đều có **số** riêng.