"noxious" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó gây hại, độc hoặc rất khó chịu đối với sức khỏe con người hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
‘noxious’ thường dùng cho chất (khí, hóa chất) hoặc nguy cơ về môi trường. Không dùng cho người hoặc động vật. Đừng nhầm với ‘nauseous’ (cảm giác buồn nôn).
Examples
These noxious chemicals should be handled with care.
Những hóa chất **độc hại** này cần được xử lý cẩn thận.
The factory released noxious gases into the air.
Nhà máy đã thải các khí **độc hại** vào không khí.
Some plants can produce noxious odors.
Một số loài cây có thể tạo ra mùi **độc hại**.
After the spill, the water was contaminated with noxious substances.
Sau vụ tràn, nước đã bị ô nhiễm bởi các chất **độc hại**.
Even a small amount of that noxious gas can cause health problems.
Chỉ một lượng nhỏ khí **độc hại** đó cũng có thể gây vấn đề sức khỏe.
We left the building because of the noxious fumes coming from the basement.
Chúng tôi đã rời tòa nhà vì hơi **độc hại** bốc lên từ tầng hầm.