Type any word!

"nowheres" in Vietnamese

không đâuchẳng nơi nào

Definition

Đây là từ khẩu ngữ hoặc địa phương, chỉ việc không có nơi nào, không nơi cụ thể nào cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; thường dùng trong tiếng Anh vùng quê hoặc trong giao tiếp thân mật. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'nowhere' là dạng chuẩn.

Examples

There's nowheres to sit in this room.

Phòng này **không đâu** để ngồi cả.

He looked nowheres for his bag.

Anh ấy **không đâu** tìm túi của mình.

The cat is nowheres to be found.

Con mèo **không đâu** để tìm thấy cả.

We drove for miles, and there was nowheres to stop.

Chúng tôi lái xe hàng dặm mà **không đâu** để dừng lại.

Sorry, your package is nowheres in our system.

Xin lỗi, gói hàng của bạn **không đâu** xuất hiện trong hệ thống của chúng tôi.

She said her hometown is just nowheres on the map.

Cô ấy nói quê mình **không đâu** trên bản đồ cả.