Type any word!

"nowhere" in Vietnamese

không ở đâu

Definition

Không ở, đến, hoặc thuộc về bất cứ nơi nào; cũng có thể dùng khi không có kết quả hay giải pháp nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ hoặc với 'be': 'đi không đến đâu', 'không ở đâu gần'. Một số cụm: 'xuất hiện từ đâu không biết', 'không tiến bộ', 'không thể tìm thấy ở đâu'.

Examples

My keys are nowhere in my bag.

Chìa khóa của tôi **không ở đâu** trong túi cả.

We had nowhere to sit.

Chúng tôi **không có đâu** để ngồi.

This road goes nowhere.

Con đường này **không đi đến đâu** cả.

Our conversation was going nowhere, so we changed the subject.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi **không đi tới đâu**, nên chúng tôi đổi chủ đề.

That noise came out of nowhere.

Tiếng ồn đó xuất hiện **từ đâu không biết**.

I looked everywhere, but my phone was nowhere to be found.

Tôi đã tìm khắp nơi mà điện thoại của tôi **không thấy đâu cả**.