Type any word!

"now then" in Vietnamese

nàovậy thìbây giờ

Definition

Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó trước khi nói điều quan trọng, chuyển sang chủ đề mới, hoặc mở đầu hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong tiếng Anh Anh, phong cách thân thiện, thường đứng đầu câu hoặc khi chuyển chủ đề. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

Now then, let's start the lesson.

**Nào**, chúng ta bắt đầu bài học nhé.

Now then, what do you want to eat for dinner?

**Nào**, bạn muốn ăn gì cho bữa tối?

Now then, please listen carefully to my instructions.

**Nào**, hãy nghe kỹ hướng dẫn của tôi nhé.

Now then, shall we go for a walk?

**Vậy thì**, chúng ta đi dạo nhé?

Now then, as I was saying earlier, we need to finish this by Friday.

**Nào**, như tôi đã nói lúc trước, chúng ta phải hoàn thành việc này trước thứ Sáu.

Now then, if there are no more questions, we can move on.

**Vậy thì**, nếu không còn câu hỏi nào nữa, chúng ta chuyển sang phần tiếp theo nhé.